29371.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
29372.
acolyte
(tôn giáo) thầy tu cấp dưới, th...
Thêm vào từ điển của tôi
29373.
engrained
ăn sâu, thâm căn cố đế
Thêm vào từ điển của tôi
29375.
percolate
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...
Thêm vào từ điển của tôi
29376.
dacoit
(Anh-Ân) giặc, cướp có vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
29377.
ash-bin
(như)[ash can]
Thêm vào từ điển của tôi
29378.
spermic
(thuộc) tinh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
29379.
idolatrise
thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29380.
meekness
tính hiền lành, tính nhu mì, tí...
Thêm vào từ điển của tôi