TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29341. gibbous u lên, lồi; có bướu

Thêm vào từ điển của tôi
29342. skinflint người keo kiệt, người vắt cổ ch...

Thêm vào từ điển của tôi
29343. rumination sự nhai lại

Thêm vào từ điển của tôi
29344. mooch (từ lóng) (+ about, along) đi ...

Thêm vào từ điển của tôi
29345. jog cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29346. stipple thuật vẽ bằng chấm

Thêm vào từ điển của tôi
29347. voluble liến thoắng, lém; lưu loát

Thêm vào từ điển của tôi
29348. obstinacy tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
29349. gild (như) guild

Thêm vào từ điển của tôi
29350. prex (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...

Thêm vào từ điển của tôi