TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29381. firewood củi

Thêm vào từ điển của tôi
29382. flunkeydom thân phận người hầu, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
29383. handwork việc làm bằng tay, thủ công

Thêm vào từ điển của tôi
29384. conchoid (toán học) concoit

Thêm vào từ điển của tôi
29385. excursive hay nói ra ngoài đề, hay viết r...

Thêm vào từ điển của tôi
29386. overture sự đàm phán, sự thương lượng

Thêm vào từ điển của tôi
29387. hangar nhà (để) máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
29388. mess hall phòng ăn tập thể (ở trại lính)

Thêm vào từ điển của tôi
29389. execrable bỉ ổi, rất đáng ghét

Thêm vào từ điển của tôi
29390. dicker (thương nghiệp), một chục, mười...

Thêm vào từ điển của tôi