28811.
numerator
người đếm, người tính
Thêm vào từ điển của tôi
28812.
verdant
xanh lá cây, xanh tươi
Thêm vào từ điển của tôi
28813.
flowsheet
sơ đồ quá trình sản xuất (để tí...
Thêm vào từ điển của tôi
28814.
ringlet
món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
28815.
undissected
không bị cắt ra từng mảnh
Thêm vào từ điển của tôi
28816.
hay time
vụ cắt cỏ, vụ cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28817.
arbitrator
(pháp lý) người phân xử, trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28818.
bulgarian
(thuộc) Bun-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
28819.
day-labour
việc làm công nhật
Thêm vào từ điển của tôi
28820.
subsumption
sự xếp, sự gộp (một cá thể vào ...
Thêm vào từ điển của tôi