28811.
geophyte
(thực vật học) cây chồi dưới
Thêm vào từ điển của tôi
28812.
incapacitate
làm mất hết khả năng, làm mất h...
Thêm vào từ điển của tôi
28813.
pare
cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
28814.
punishability
tính đáng trừng phạt, tính đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
28815.
fautlessness
tính chất hoàn hảo, tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
28816.
manlike
như đàn ông; có những tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
28817.
recta
(giải phẫu) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
28818.
unreachable
không chìa ra được, không đưa r...
Thêm vào từ điển của tôi
28820.
nixie
không, không chút nào; không hẳ...
Thêm vào từ điển của tôi