28781.
wrecker
người phá hoại, người tàn phá
Thêm vào từ điển của tôi
28782.
blindness
sự đui mù
Thêm vào từ điển của tôi
28783.
exegetical
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
28784.
archerfish
(động vật học) cá tôxôt
Thêm vào từ điển của tôi
28785.
snow-slide
tuyết lở
Thêm vào từ điển của tôi
28786.
preparative
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...
Thêm vào từ điển của tôi
28787.
fly-by-night
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
28788.
canker-worm
sâu đo (ăn hại lá và chồi non)
Thêm vào từ điển của tôi
28789.
glass-eye
mắt giả bằng thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
28790.
unseduced
không bị quyến rũ, không bị cám...
Thêm vào từ điển của tôi