28791.
decisiveness
tính quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
28792.
discursiveness
tính lan man, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi
28793.
sweet-brier
(thực vật học) cây tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
28794.
lass
cô gái, thiếu nữ
Thêm vào từ điển của tôi
28795.
cesium
(như) caesium
Thêm vào từ điển của tôi
28796.
midshipman
chuẩn uý hải quân
Thêm vào từ điển của tôi
28797.
fellaheen
người nông dân Ai-cập
Thêm vào từ điển của tôi
28798.
eradiate
phát xạ, phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
28799.
clairvoyant
có thể nhìn thấu được cả những ...
Thêm vào từ điển của tôi
28800.
amphibia
(động vật học) lớp lưỡng cư
Thêm vào từ điển của tôi