TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28821. nixie không, không chút nào; không hẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
28822. oscillatory lung lay, lúc lắc

Thêm vào từ điển của tôi
28823. charism uy tín; đức tính gây được lòng ...

Thêm vào từ điển của tôi
28824. pejorative có nghĩa xấu (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
28825. filter-bed bể lọc

Thêm vào từ điển của tôi
28826. chirrup kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên ...

Thêm vào từ điển của tôi
28827. transcendency tính siêu việt, tính hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
28828. repertory theatre nhà hát kịch nói có một vốn tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
28829. statute-book sách luật

Thêm vào từ điển của tôi
28830. dextrogyrate (hoá học) quay phải, hữu tuyến

Thêm vào từ điển của tôi