TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28821. incapacitate làm mất hết khả năng, làm mất h...

Thêm vào từ điển của tôi
28822. pare cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
28823. punishability tính đáng trừng phạt, tính đáng...

Thêm vào từ điển của tôi
28824. fautlessness tính chất hoàn hảo, tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
28825. manlike như đàn ông; có những tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
28826. recta (giải phẫu) ruột thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
28827. unreachable không chìa ra được, không đưa r...

Thêm vào từ điển của tôi
28828. jet-propelled đẩy đi do phản lực

Thêm vào từ điển của tôi
28829. nixie không, không chút nào; không hẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
28830. oscillatory lung lay, lúc lắc

Thêm vào từ điển của tôi