TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28831. seccotine keo dán xeccôtin

Thêm vào từ điển của tôi
28832. plod bước đi nặng nề, bước đi khó nh...

Thêm vào từ điển của tôi
28833. placid điềm tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
28834. printing sự in

Thêm vào từ điển của tôi
28835. hide-out (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...

Thêm vào từ điển của tôi
28836. escadrille (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, p...

Thêm vào từ điển của tôi
28837. pedal bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)

Thêm vào từ điển của tôi
28838. switch-man (ngành đường sắt) người bẻ ghi

Thêm vào từ điển của tôi
28839. brittleness tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
28840. hemeralopia (y học) bệnh quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi