28841.
capstan
cái tời (để kéo hay thả dây cáp...
Thêm vào từ điển của tôi
28842.
exuberance
tính sum sê, tính um tùm (cây c...
Thêm vào từ điển của tôi
28843.
inclemency
tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...
Thêm vào từ điển của tôi
28844.
noetic
(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
28845.
unconfessed
không thú, không nhận, không nó...
Thêm vào từ điển của tôi
28846.
illegitimacy
sự không hợp pháp, sự không chí...
Thêm vào từ điển của tôi
28847.
prodigious
phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28848.
reprobation
sự chê bai, sự bài xích
Thêm vào từ điển của tôi
28849.
navigation
nghề hàng hải, sự đi biển, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28850.
sapphism
sự đồng dâm nữ
Thêm vào từ điển của tôi