28861.
finnish
(thuộc) Phần-lan
Thêm vào từ điển của tôi
28862.
unrespected
không được tôn trọng, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
28863.
penman
người viết
Thêm vào từ điển của tôi
28864.
publicize
đưa ra công khai; làm cho thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
28865.
gillie
cậu bé theo hầu người đi săn, c...
Thêm vào từ điển của tôi
28866.
fortification
sự củng cố được, sự làm cho vữn...
Thêm vào từ điển của tôi
28867.
obstructionism
chủ trương phá rối (ở nghị trườ...
Thêm vào từ điển của tôi
28868.
larynx
(giải phẫu) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
28869.
playwright
nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng h...
Thêm vào từ điển của tôi
28870.
towage
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, th...
Thêm vào từ điển của tôi