28711.
torpedo
(động vật học) cá đuối điện
Thêm vào từ điển của tôi
28712.
carve
khắc, tạc, chạm, đục
Thêm vào từ điển của tôi
28713.
kindle
đốt, nhen, nhóm (lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
28714.
rectifiable
có thể sửa chữa được; có thể sử...
Thêm vào từ điển của tôi
28715.
bedside
cạnh giường
Thêm vào từ điển của tôi
28716.
oxyhemoglobin
(hoá học) (sinh vật học) Oxyhem...
Thêm vào từ điển của tôi
28717.
chirrup
kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
28719.
digs
(từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...
Thêm vào từ điển của tôi
28720.
laborious
cần cù, siêng năng, chăm chỉ, c...
Thêm vào từ điển của tôi