28681.
head wind
gió ngược
Thêm vào từ điển của tôi
28682.
caboose
(hàng hải) bếp trên boong
Thêm vào từ điển của tôi
28683.
coition
sự giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
28684.
depose
phế truất (vua...); hạ bệ
Thêm vào từ điển của tôi
28685.
altercation
cuộc cãi nhau
Thêm vào từ điển của tôi
28686.
engender
sinh ra, gây ra, đem lại
Thêm vào từ điển của tôi
28687.
cattleman
người chăn trâu bò
Thêm vào từ điển của tôi
28688.
beneficiary
người hưởng hoa lợi; cha cố giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
28689.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi
28690.
water-bed
(y học) nệm nước (bằng cao su, ...
Thêm vào từ điển của tôi