TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28671. speedster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder

Thêm vào từ điển của tôi
28672. phonology (ngôn ngữ học) âm vị học

Thêm vào từ điển của tôi
28673. non-symmetry tính không đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
28674. satrapy chức Xatrap (tỉnh trường nước B...

Thêm vào từ điển của tôi
28675. firewood củi

Thêm vào từ điển của tôi
28676. barbery (thực vật học) giống cây hoàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
28677. snouted có đeo rọ (lợn)

Thêm vào từ điển của tôi
28678. ungodly không tôn giáo, không tín ngưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
28679. decolourizer chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi
28680. economize tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử d...

Thêm vào từ điển của tôi