28641.
autarchic
(thuộc) chủ quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
28642.
air-mindedness
tính thích ngành hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
28643.
leaseholder
bất động sản thuê có hợp đồng
Thêm vào từ điển của tôi
28644.
pay-roll
(như) pay-sheet
Thêm vào từ điển của tôi
28645.
rump
mông đít (của thú)
Thêm vào từ điển của tôi
28646.
allowable
có thể cho phép được
Thêm vào từ điển của tôi
28647.
penitent
ăn năn, hối lỗi; sám hối
Thêm vào từ điển của tôi
28648.
unpedigreed
không phải nòi, không phải nòi ...
Thêm vào từ điển của tôi
28649.
disrepute
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
28650.
whiggery
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi