28721.
looker
người nhìn, người xem
Thêm vào từ điển của tôi
28722.
yardage
số đo bằng iat
Thêm vào từ điển của tôi
28723.
quotative
(thuộc) sự trích dẫn; để trích ...
Thêm vào từ điển của tôi
28724.
noetic
(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
28725.
victual
thức ăn; lương thực, thực phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
28726.
jitters
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
28727.
illegitimacy
sự không hợp pháp, sự không chí...
Thêm vào từ điển của tôi
28728.
simoniac
người phạm tội buôn thần bán th...
Thêm vào từ điển của tôi
28729.
centre-piece
vật trang trí (đặt) giữa bàn
Thêm vào từ điển của tôi
28730.
navigation
nghề hàng hải, sự đi biển, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi