28731.
educt
(hoá học) vật chiết
Thêm vào từ điển của tôi
28732.
motel
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách sạn cạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
28733.
tempi
(âm nhạc) độ nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
28734.
dairyman
chủ trại sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
28735.
rheumaticky
(thông tục) mắc bệnh thấp khớp
Thêm vào từ điển của tôi
28737.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
28738.
frolicsomeness
tính vui nhộn, tính hay nô đùa
Thêm vào từ điển của tôi
28739.
indomitableness
tính bất thường; tình trạng khô...
Thêm vào từ điển của tôi
28740.
pily
có lông tơ
Thêm vào từ điển của tôi