28741.
footless
không có chân
Thêm vào từ điển của tôi
28742.
publicize
đưa ra công khai; làm cho thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
28743.
knack
sở trường, tài riêng; sự thông ...
Thêm vào từ điển của tôi
28744.
skittish
sự bóng, nhát, hay lồng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
28745.
endocardium
(giải phẫu) màng trong tim
Thêm vào từ điển của tôi
28746.
indescribable
không thể tả được, không sao kể...
Thêm vào từ điển của tôi
28747.
obstructionism
chủ trương phá rối (ở nghị trườ...
Thêm vào từ điển của tôi
28748.
oont
(Anh-Ân) con lạc đà
Thêm vào từ điển của tôi
28749.
discursiveness
tính lan man, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi
28750.
siccative
chất làm mau khô; mau khô
Thêm vào từ điển của tôi