TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26891. cussed (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26892. semi-civilized bán khai

Thêm vào từ điển của tôi
26893. towage sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, th...

Thêm vào từ điển của tôi
26894. christianity đạo Cơ-đốc

Thêm vào từ điển của tôi
26895. lotion nước thơm (để gội đầu, để tắm)

Thêm vào từ điển của tôi
26896. delator người tố cáo, người tố giác; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
26897. piece-work công việc trả theo lối lượng sả...

Thêm vào từ điển của tôi
26898. bigamy sự lấy hai vợ, sự lấy hai chồng

Thêm vào từ điển của tôi
26899. carding machine máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
26900. revendication (chính trị) sự đòi lại, sự lấy ...

Thêm vào từ điển của tôi