26891.
cussed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26893.
towage
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, th...
Thêm vào từ điển của tôi
26895.
lotion
nước thơm (để gội đầu, để tắm)
Thêm vào từ điển của tôi
26896.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26897.
piece-work
công việc trả theo lối lượng sả...
Thêm vào từ điển của tôi
26898.
bigamy
sự lấy hai vợ, sự lấy hai chồng
Thêm vào từ điển của tôi
26900.
revendication
(chính trị) sự đòi lại, sự lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi