26891.
indigo blue
màu xanh chàm
Thêm vào từ điển của tôi
26892.
electrodynamics
điện động lực, môn động lực điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
26893.
helm
đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc c...
Thêm vào từ điển của tôi
26894.
spencerism
học thuyết Xpen-xơ
Thêm vào từ điển của tôi
26895.
samaritan
người Xa-ma-ri-a
Thêm vào từ điển của tôi
26896.
taproom
tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
26897.
churl
(sử học) người hạ đẳng, tiện dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
26898.
schiedam
rượu xkiđam (Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi
26899.
churlish
(thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26900.
unmalleability
tính không thể dát mỏng, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi