26921.
sociality
tính xã hội, tính hợp quần
Thêm vào từ điển của tôi
26922.
anodal
(vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26923.
preadmonition
sự khuyên bảo trước, sự báo cho...
Thêm vào từ điển của tôi
26924.
roguish
đểu, xỏ lá ba que; gian giảo
Thêm vào từ điển của tôi
26925.
sanitize
cải thiện điều kiện vệ sinh; là...
Thêm vào từ điển của tôi
26926.
cow-pox
(y học) đậu bò, ngưu đậu
Thêm vào từ điển của tôi
26927.
cock-loft
(kiến trúc) gác sát mái
Thêm vào từ điển của tôi
26928.
post-house
trạm bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
26929.
jihad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
26930.
leaden
bằng chì; xám xịt như chì; nặng...
Thêm vào từ điển của tôi