26941.
fecund
mắn, đẻ nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
26942.
redact
soạn, viết, biên tập (bài báo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26943.
retribution
sự trừng phạt, sự báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
26944.
salami
xúc xích Y
Thêm vào từ điển của tôi
26945.
typhlitis
(y học) viêm ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
26946.
flagellatory
(thuộc) hình phạt bằng roi
Thêm vào từ điển của tôi
26947.
score card
(thể dục,thể thao) phiếu ghi đi...
Thêm vào từ điển của tôi
26948.
slipway
bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
26950.
pretonic
(ngôn ngữ học) trước âm tiết nh...
Thêm vào từ điển của tôi