TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26971. resolute quyết, cương quyết, kiên quyết

Thêm vào từ điển của tôi
26972. operating-table (y học) bàn mổ

Thêm vào từ điển của tôi
26973. head-nurse trưởng y tá

Thêm vào từ điển của tôi
26974. overcame thắng, chiến thắng

Thêm vào từ điển của tôi
26975. power play (thể dục,thể thao) lúc căng nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
26976. helm đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc c...

Thêm vào từ điển của tôi
26977. taproom tiệm rượu

Thêm vào từ điển của tôi
26978. erudite học rộng, uyên bác

Thêm vào từ điển của tôi
26979. churlish (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26980. crenellated có lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi