26951.
runic
(thuộc) chữ run
Thêm vào từ điển của tôi
26952.
carbuncle
nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
26953.
civilize
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
26954.
warted
(y học) có mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
26955.
midshipman
chuẩn uý hải quân
Thêm vào từ điển của tôi
26956.
quartation
(hoá học) phép hợp ba phần bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
26957.
mucosity
chất nhớt
Thêm vào từ điển của tôi
26959.
hook-worm
giun móc
Thêm vào từ điển của tôi
26960.
cognizable
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi