TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26861. one-time cựu, nguyên là, trước là, trước...

Thêm vào từ điển của tôi
26862. insurrectionist người nổi dậy, người khởi nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
26863. k-ration (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) kh...

Thêm vào từ điển của tôi
26864. shrill the thé, lanh lảnh, điếc tai, i...

Thêm vào từ điển của tôi
26865. suilline (động vật học) (thuộc) họ lợn

Thêm vào từ điển của tôi
26866. desirability sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...

Thêm vào từ điển của tôi
26867. guerilla du kích, quân du kích

Thêm vào từ điển của tôi
26868. consulate chức lãnh sự

Thêm vào từ điển của tôi
26869. tympanitis (y học) viêm tai giữa, viêm màn...

Thêm vào từ điển của tôi
26870. kago cái cáng (Nhật bản)

Thêm vào từ điển của tôi