2541.
cooler
máy ướp lạnh, thùng lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
2543.
backstage
ở sau sân khấu, ở hậu trường (n...
Thêm vào từ điển của tôi
2544.
moody
buồn rầu, ủ r
Thêm vào từ điển của tôi
2545.
device
phương sách, phương kế; chước m...
Thêm vào từ điển của tôi
2547.
rumor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) rumour
Thêm vào từ điển của tôi
2548.
offensive
sự tấn công; cuộc tấn công; thế...
Thêm vào từ điển của tôi
2550.
featured
có đường nét, có nét mặt
Thêm vào từ điển của tôi