2521.
thro
qua, xuyên qua, suốt
Thêm vào từ điển của tôi
2523.
recipient
(như) receptive
Thêm vào từ điển của tôi
2524.
involved
rắc rối, phức tạp
Thêm vào từ điển của tôi
2525.
forestation
sự trồng cây gây rừng
Thêm vào từ điển của tôi
2526.
featured
có đường nét, có nét mặt
Thêm vào từ điển của tôi
2527.
sunset
lúc mặt trời lặn
Thêm vào từ điển của tôi
2528.
penguin
(động vật học) chim cụt
Thêm vào từ điển của tôi
2529.
concern
(+ with) sự liên quan tới, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
2530.
romance
(Romance) những ngôn ngữ rôman
Thêm vào từ điển của tôi