2531.
sound man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (rađiô), (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2532.
appearance
sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ...
Thêm vào từ điển của tôi
2534.
hoop
cái vòng (của trẻ con dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
2535.
heartbeat
nhịp đập của tim
Thêm vào từ điển của tôi
2536.
connect
nối, nối lại, chấp nối
Thêm vào từ điển của tôi
2537.
binder
người đóng sách
Thêm vào từ điển của tôi
2538.
export
hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối...
Thêm vào từ điển của tôi
2539.
paw
chân (có vuốt của mèo, hổ...)
Thêm vào từ điển của tôi
2540.
spade
(đánh bài) con pích
Thêm vào từ điển của tôi