25051.
judicial
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
25054.
truckler
người luồn cúi, người xu phụ
Thêm vào từ điển của tôi
25055.
deducible
có thể suy ra, có thể luận ra, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25056.
monger
lái, lái buôn (chủ yếu dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
25057.
barn-storming
sự đi biểu diễn lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
25058.
good-conduct
có hạnh kiểm tốt
Thêm vào từ điển của tôi
25059.
snuffers
kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair ...
Thêm vào từ điển của tôi