25081.
bosky
nhiều cây, rậm rạp
Thêm vào từ điển của tôi
25082.
anele
(từ cổ,nghĩa cổ) xức dầu thánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
25083.
far-off
xa xôi, xa tít; xa xưa
Thêm vào từ điển của tôi
25084.
volunteering
chế độ quân tình nguyện
Thêm vào từ điển của tôi
25085.
faradaic
(điện học) cảm ứng, ứng
Thêm vào từ điển của tôi
25086.
arse
nhuôi át['ɑ:sinl]
Thêm vào từ điển của tôi
25087.
kedgeree
Anh-Ân món ketri (cơm với cá, t...
Thêm vào từ điển của tôi
25088.
sinful
có tội, mắc tội, phạm tội; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
25089.
sniffing
khụt khịt, sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
25090.
crawly
(thông tục) thấy sởn gai ốc, th...
Thêm vào từ điển của tôi