25071.
jest
lời chế nhạo, lời chế giễu, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
25072.
triceps
(giải phẫu) cơ ba đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25073.
sepsis
(y học) sự nhiễm trùng máu
Thêm vào từ điển của tôi
25074.
melodramatist
người viết kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
25076.
homey
như ở nhà, như ở gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
25077.
axle-bearing
(kỹ thuật) ổ trục
Thêm vào từ điển của tôi
25078.
one-legged
một chân, thọt
Thêm vào từ điển của tôi
25079.
basilic
(giải phẫu) basilic vein tĩnh m...
Thêm vào từ điển của tôi