25061.
sit-down
cuộc đình công ngồi, cuộc đình ...
Thêm vào từ điển của tôi
25062.
criminate
buộc tội
Thêm vào từ điển của tôi
25063.
conditioned
có điều kiện
Thêm vào từ điển của tôi
25064.
horse-hoe
(nông nghiệp) máy chăm sóc ngựa...
Thêm vào từ điển của tôi
25065.
jest
lời chế nhạo, lời chế giễu, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
25066.
triceps
(giải phẫu) cơ ba đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25067.
sepsis
(y học) sự nhiễm trùng máu
Thêm vào từ điển của tôi
25068.
inculcate
((thường) + on, upon, in) ghi...
Thêm vào từ điển của tôi
25069.
melodramatist
người viết kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi