TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25031. tombstone bia mộ, mộ chí

Thêm vào từ điển của tôi
25032. peal (động vật học) cá đù

Thêm vào từ điển của tôi
25033. screech tiếng kêu thất thanh, tiếng thé...

Thêm vào từ điển của tôi
25034. weeping đang khóc, khóc lóc (người)

Thêm vào từ điển của tôi
25035. incomprehensive không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
25036. baptistery (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
25037. anthropomorphize nhân hình hoá, nhân tính hoá

Thêm vào từ điển của tôi
25038. vantage sự thuận lợi, sự hơn thế

Thêm vào từ điển của tôi
25039. meddling sự xen vào việc người khác, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
25040. palanquin kiệu, cáng

Thêm vào từ điển của tôi