25011.
distraught
điên cuồng, mất trí, quẫn trí
Thêm vào từ điển của tôi
25012.
buoy
(hàng hải) phao, phao cứu đắm (...
Thêm vào từ điển của tôi
25013.
emprise
hành động hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
25015.
theatre-goer
người hay đi xem hát
Thêm vào từ điển của tôi
25016.
polyhedral
(toán học) nhiều mặt, đa diện
Thêm vào từ điển của tôi
25018.
ire
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận d...
Thêm vào từ điển của tôi
25019.
repent
ân hận, ăn năn, hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
25020.
germanist
nhà Đức học
Thêm vào từ điển của tôi