TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24991. refill cái dự trữ (để làm đầy lại); cá...

Thêm vào từ điển của tôi
24992. malnutrition sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
24993. molecular (thuộc) phân t

Thêm vào từ điển của tôi
24994. douce (Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu ...

Thêm vào từ điển của tôi
24995. eclectic (triết học) chiết trung

Thêm vào từ điển của tôi
24996. vantage sự thuận lợi, sự hơn thế

Thêm vào từ điển của tôi
24997. palanquin kiệu, cáng

Thêm vào từ điển của tôi
24998. paradisiacal như ở thiên đường, cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
24999. detract lấy đi, khấu đi

Thêm vào từ điển của tôi
25000. non-transferable không thể dời đi được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi