TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25021. fix-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, s...

Thêm vào từ điển của tôi
25022. extraterritorial (ngoại giao) người có đặc quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
25023. post-town tỉnh có nhà bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
25024. ransack lục soát, lục lọi

Thêm vào từ điển của tôi
25025. clod cục, cục đất

Thêm vào từ điển của tôi
25026. hebetate người ngây dại, làm u mê, làm đ...

Thêm vào từ điển của tôi
25027. gastroscope (y học) ống soi dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
25028. lackluster lờ đờ, không sáng (mắt...)

Thêm vào từ điển của tôi
25029. platoon (quân sự) trung đội (bộ binh)

Thêm vào từ điển của tôi
25030. kit-bag túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ...

Thêm vào từ điển của tôi