24981.
antepenult
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...
Thêm vào từ điển của tôi
24982.
shipping-bill
giấy biên nhận chở hàng
Thêm vào từ điển của tôi
24983.
deciphering
sự giải (mã), sự giải đoán (chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
24984.
slow time
(thông tục) giờ (làm việc) theo...
Thêm vào từ điển của tôi
24985.
almsman
người được cứu tế, người sống b...
Thêm vào từ điển của tôi
24986.
shock-dog
chó xù
Thêm vào từ điển của tôi
24987.
upholder
cái trụ, cái chống, cái đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
24988.
bap
(Ê-cốt) ổ bánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
24989.
poppa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ba, b
Thêm vào từ điển của tôi
24990.
solicitude
sự ham muốn, sự ước ao
Thêm vào từ điển của tôi