TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24951. vulgarization sự thông tục hoá, sự tầm thường...

Thêm vào từ điển của tôi
24952. wire-netting lưới sắt, lưới thép

Thêm vào từ điển của tôi
24953. apologise xin lỗi, tạ lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
24954. phosphorescence hiện tượng lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
24955. phosphorescent phát lân quang; lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
24956. prolixity tính dài dòng, tính dông dài; t...

Thêm vào từ điển của tôi
24957. plagiarism sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn

Thêm vào từ điển của tôi
24958. plagiarize ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...

Thêm vào từ điển của tôi
24959. zigzagging theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo

Thêm vào từ điển của tôi
24960. sensitizer chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ả...

Thêm vào từ điển của tôi