TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24961. suspense tình trạng chờ đợi, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
24962. isomerization (hoá học) sự đồng phân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24963. jest lời chế nhạo, lời chế giễu, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
24964. statist nhà thống kê, người thống kê

Thêm vào từ điển của tôi
24965. enactment sự ban hành (đạo luật)

Thêm vào từ điển của tôi
24966. lumper công nhân bốc dở ở bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi
24967. outrank hơn cấp, ở cấp cao hơn

Thêm vào từ điển của tôi
24968. inductee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...

Thêm vào từ điển của tôi
24969. filtrate phần lọc, phần nước lọc ra

Thêm vào từ điển của tôi
24970. theoretics phần lý luận, lý thuyết

Thêm vào từ điển của tôi