TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24921. theoretics phần lý luận, lý thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
24922. abusive lạm dụng

Thêm vào từ điển của tôi
24923. desecration sự mạo phạm (thánh vật), sự bán...

Thêm vào từ điển của tôi
24924. show-case tủ bày hàng

Thêm vào từ điển của tôi
24925. evoke gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...

Thêm vào từ điển của tôi
24926. smoky toả khói, đầy khói

Thêm vào từ điển của tôi
24927. financier chuyên gia tài chính

Thêm vào từ điển của tôi
24928. thereafter sau đó, về sau

Thêm vào từ điển của tôi
24929. fuzz xơ sợi

Thêm vào từ điển của tôi
24930. iron-handedness tính chất chặt chẽ; tính chất h...

Thêm vào từ điển của tôi