24901.
phosphorescent
phát lân quang; lân quang
Thêm vào từ điển của tôi
24902.
cystic
(thuộc) túi bao, (thuộc) nang, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24903.
undutifulness
sự không biết vâng lời
Thêm vào từ điển của tôi
24904.
khaki
có màu kaki
Thêm vào từ điển của tôi
24905.
turnover
sự đổ lật (xe)
Thêm vào từ điển của tôi
24906.
prolixity
tính dài dòng, tính dông dài; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24907.
plagiarism
sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn
Thêm vào từ điển của tôi
24908.
unbuttoned
không cài khuy (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
24909.
demarcation
sự phân ranh giới
Thêm vào từ điển của tôi
24910.
haras
trại ngựa giống
Thêm vào từ điển của tôi