TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24911. isomerization (hoá học) sự đồng phân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24912. jest lời chế nhạo, lời chế giễu, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
24913. omnicompetent có quyền lực trong mọi trường h...

Thêm vào từ điển của tôi
24914. proximal (giải phẫu) ở đầu gần

Thêm vào từ điển của tôi
24915. statist nhà thống kê, người thống kê

Thêm vào từ điển của tôi
24916. gravitate hướng về, đổ về, bị hút về

Thêm vào từ điển của tôi
24917. disobedience sự không vâng lời, sự không tuâ...

Thêm vào từ điển của tôi
24918. inductee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...

Thêm vào từ điển của tôi
24919. unamazed không kinh ngạc

Thêm vào từ điển của tôi
24920. title-deed (pháp lý) chứng thư

Thêm vào từ điển của tôi