25111.
lank
gầy, gầy gò; gầy và cao
Thêm vào từ điển của tôi
25112.
post-town
tỉnh có nhà bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
25113.
gluten
(hoá học) Gluten
Thêm vào từ điển của tôi
25114.
exultant
hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
25116.
thermos
cái phích, cái tecmôt ((thường)...
Thêm vào từ điển của tôi
25117.
austerity
sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
25118.
movable
di động, tính có thể di chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
25119.
deicide
người giết Chúa
Thêm vào từ điển của tôi
25120.
deoxidization
(hoá học) sự khử, sự loại oxyt
Thêm vào từ điển của tôi