2351.
weak
yếu, yếu ớt
Thêm vào từ điển của tôi
2352.
sewer
người khâu, người may
Thêm vào từ điển của tôi
2353.
civilization
sự làm cho văn minh, sự khai ho...
Thêm vào từ điển của tôi
2354.
cooperation
hợp tác... [ koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən ...
Thêm vào từ điển của tôi
2355.
mighty
mạnh, hùng cường, hùng mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
2356.
greeting
lời chào hỏi ai
Thêm vào từ điển của tôi
2357.
soloist
(âm nhạc) người diễn đơn, người...
Thêm vào từ điển của tôi
2358.
claw
vuốt (mèo, chim)
Thêm vào từ điển của tôi
2359.
able
có thể, có năng lực, có tài
Thêm vào từ điển của tôi
2360.
villain
côn đồ; kẻ hung ác
Thêm vào từ điển của tôi