2321.
tooth
răng
Thêm vào từ điển của tôi
2323.
sewer
người khâu, người may
Thêm vào từ điển của tôi
2325.
bucket
thùng, xô (để múc nước)
Thêm vào từ điển của tôi
2326.
mill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) min (bằng 1 qo...
Thêm vào từ điển của tôi
2327.
universal
thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, t...
Thêm vào từ điển của tôi
2328.
servant
người hầu, người đầy tớ, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
2329.
martin
(động vật học) chim nhạn
Thêm vào từ điển của tôi
2330.
skipper
người nhảy dây
Thêm vào từ điển của tôi