2312.
jelly
thịt nấu đông; nước quả nấu đôn...
Thêm vào từ điển của tôi
2313.
program
chương trình (công tác, biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
2314.
solid
rắn, đặc
Thêm vào từ điển của tôi
2315.
wondering
ngạc nhiên, kinh ngạc
Thêm vào từ điển của tôi
2316.
drain
ống dẫn (nước...), cống, rãnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
2317.
swish
(thông tục) bảnh, diện, mốt
Thêm vào từ điển của tôi
2318.
insecure
không an toàn
Thêm vào từ điển của tôi
2320.
scream
tiếng thét, tiếng hét, tiếng kê...
Thêm vào từ điển của tôi