2311.
bride
cô dâu
Thêm vào từ điển của tôi
2312.
scarves
khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
Thêm vào từ điển của tôi
2314.
sentimental
dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm ...
Thêm vào từ điển của tôi
2315.
tropical
nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi
2316.
vision
sự nhìn; sức nhìn
Thêm vào từ điển của tôi
2317.
insider
người ở trong
Thêm vào từ điển của tôi
2318.
civilization
sự làm cho văn minh, sự khai ho...
Thêm vào từ điển của tôi
2319.
cascade
thác nước
Thêm vào từ điển của tôi
2320.
cooperation
hợp tác... [ koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən ...
Thêm vào từ điển của tôi