23381.
lemma
(toán học) bổ đề
Thêm vào từ điển của tôi
23382.
hearsay
tin đồn, lời đồn
Thêm vào từ điển của tôi
23383.
superelevation
(ngành đường sắt) sự nâng cao m...
Thêm vào từ điển của tôi
23384.
string quartet
(âm nhạc) bộ tư đàn dây
Thêm vào từ điển của tôi
23385.
barricade
vật chướng ngại (để chặn, phòng...
Thêm vào từ điển của tôi
23386.
propelling
đẩy đi, đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
23387.
stigmatise
bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...
Thêm vào từ điển của tôi
23388.
realization
sự thực hiện, sự thực hành
Thêm vào từ điển của tôi
23389.
sal-ammoniac
(hoá học) Amoni clorua
Thêm vào từ điển của tôi
23390.
spinster
bà cô (không chồng)
Thêm vào từ điển của tôi