TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23371. pliers cái kìm

Thêm vào từ điển của tôi
23372. gamy có nhiều thú săn

Thêm vào từ điển của tôi
23373. ungulate (động vật học) có móng guốc

Thêm vào từ điển của tôi
23374. briton người Bri-tô (một dân tộc sống ...

Thêm vào từ điển của tôi
23375. scholar người có học thức, nhà thông th...

Thêm vào từ điển của tôi
23376. epicentre (địa lý,địa chất) tâm động đất ...

Thêm vào từ điển của tôi
23377. escapism khuynh hướng thoát ly thực tế

Thêm vào từ điển của tôi
23378. drudgery công việc vất vả cực nhọc, lao ...

Thêm vào từ điển của tôi
23379. superelevation (ngành đường sắt) sự nâng cao m...

Thêm vào từ điển của tôi
23380. string quartet (âm nhạc) bộ tư đàn dây

Thêm vào từ điển của tôi