23041.
seric
(văn học) (thuộc) Trung quốc
Thêm vào từ điển của tôi
23042.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
23043.
shipwreck
nạn đắm tàu
Thêm vào từ điển của tôi
23044.
cordwainer
(từ cổ,nghĩa cổ) thợ đóng giày
Thêm vào từ điển của tôi
23045.
insolvent
không trả được nợ
Thêm vào từ điển của tôi
23046.
passage-way
hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Thêm vào từ điển của tôi
23047.
deportation
sự trục xuất; sự phát vãng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
23048.
upstart
người mới phất
Thêm vào từ điển của tôi
23049.
yule
lễ Nô-en
Thêm vào từ điển của tôi
23050.
medicinal
(thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi