23031.
capote
áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca...
Thêm vào từ điển của tôi
23032.
submissiveness
tính dễ phục tùng, tính dễ quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
23033.
peritoneal
(giải phẫu) (thuộc) màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
23034.
sully
làm dơ, làm bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
23035.
segmental
có hình phân, có khúc, có đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
23038.
dullish
hơi ngu đần, hơi đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
23039.
caravel
(sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...
Thêm vào từ điển của tôi
23040.
yellow flag
(hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịc...
Thêm vào từ điển của tôi