23051.
indisposedness
(+ to, towards) sự không thích...
Thêm vào từ điển của tôi
23052.
deadlight
cửa sổ giả
Thêm vào từ điển của tôi
23053.
escarpment
dốc đứng, vách đứng (núi đá)
Thêm vào từ điển của tôi
23054.
missis
Bà, thưa bà (tiếng người hầu dù...
Thêm vào từ điển của tôi
23055.
annoyance
sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23056.
rambutan
quả chôm chôm
Thêm vào từ điển của tôi
23057.
herbaceous
(thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo; d...
Thêm vào từ điển của tôi
23058.
confession
sự thú tội, sự thú nhận
Thêm vào từ điển của tôi
23060.
gospel
(tôn giáo) sách phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi