23061.
cent
đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
Thêm vào từ điển của tôi
23062.
hostler
người coi chuồng ngựa (ở quán t...
Thêm vào từ điển của tôi
23063.
transfusion
sự rót sang, sự đổ sang
Thêm vào từ điển của tôi
23064.
marathon
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi
23065.
warbler
(động vật học) chim chích
Thêm vào từ điển của tôi
23066.
pterodactyl
(động vật học) thằn lằn ngón cá...
Thêm vào từ điển của tôi
23067.
cerebral
(ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
23068.
compulsion
sự ép buộc, sự cưỡng bách
Thêm vào từ điển của tôi
23069.
incommensurable
không thể đo được với nhau, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
23070.
lascar
thuỷ thủ người Ân
Thêm vào từ điển của tôi